west african

west african

A woman wears a colorful West African dress to a celebration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Tây Phi: "west African" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến các quốc gia, nền văn hóa hoặc con ngườikhu vực Tây Phi.
  2. Danh từ:

    • Nhóm ngôn ngữ Tây Phi: "west African" cũng có thể chỉ một nhóm ngôn ngữ được nóiphần cực tây của Tây Phi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The west African music is known for its rhythmic drumming. (Âm nhạc Tây Phi nổi tiếng với tiếng trống nhịp nhàng.)
    • She studies west African history at the university. ( ấy nghiên cứu lịch sử Tây Phi tại trường đại học.)
  • Danh từ:

    • Many west African languages share common roots. (Nhiều ngôn ngữ Tây Phi chung nguồn gốc.)
    • Linguists classify this dialect as a west African tongue. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại phương ngữ này một ngôn ngữ Tây Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "west African culture": văn hóa Tây Phi, bao gồm các truyền thống, ẩm thực, nghệ thuật đặc trưng.

    • The festival celebrates west African culture through dance and food. (Lễ hội tôn vinh văn hóa Tây Phi qua khiêu vũ ẩm thực.)
  • "west African diaspora": cộng đồng người Tây Phi sốngnước ngoài.

    • The west African diaspora has influenced global fashion. (Cộng đồng người Tây Phi ở nước ngoài đã ảnh hưởng đến thời trang toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • West Africa (danh từ riêng): Tây Phi, khu vực địa .

    • West Africa is known for its diverse ecosystems. (Tây Phi nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng.)
  • West African (viết hoa cả hai từ): dạng chuẩn của tính từ hoặc danh từ chỉ khu vực này.

Từ đồng nghĩa
  • Western African: ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự.
    • Western African art is highly collectible. (Nghệ thuật Tây Phi rất giá trị sưu tầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable (không cụm động từ liên quan "west African" tính từ hoặc danh từ ghép, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable (không thành ngữ phổ biến liên quan đến "west African").